Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo scene

Cấu trúc từ:
scen/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) scene

Bản dịch

en scene

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo okazejo (Dịch ngược)
  • eo scenejo (Dịch ngược)
  • eo sceno (Dịch ngược)
  • en setting (Gợi ý tự động)
  • en locale (Gợi ý tự động)
  • ja 舞台 (Gợi ý tự động)
  • en stage (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 場面 (Gợi ý tự động)
  • ja 光景 (Gợi ý tự động)
  • ja シーン (Gợi ý tự động)
  • io ceno (Gợi ý tự động)
  • zh 场面 (Gợi ý tự động)
  • zh 舞台 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 场次 (Gợi ý tự động)

eo scena

Cấu trúc từ:
scen/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) scena

Bản dịch

eo sceni

Cấu trúc từ:
scen/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

eo sceno

Cấu trúc từ:
scen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Thẻ:
Substantivo (-o) sceno
《古》舞台 -> scenejo
Etimologio: ru сцена | lt scena | pl scena | fr scène | it scena | en scene | la scaena

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
scen/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,435,808 inferencoj, 0.324 CPU-sekundoj en 0.486 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog