en scapegoat
Bản dịch
- eo pekofera kapro (Dịch ngược)
- eo pekporta kapro (Dịch ngược)
- eo propeka kapro (Dịch ngược)
- eo propekulo (Dịch ngược)
- ja 贖罪のヤギ (Gợi ý tự động)
- ja 身代わりのヤギ (Gợi ý tự động)
- ja 他人の罪を負わされる人 (Gợi ý tự động)
- ja スケープゴート (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo