en scandal
Bản dịch
- eo indigno (Dịch ngược)
- eo kalumnio (Dịch ngược)
- eo skandalo (Dịch ngược)
- ja 憤慨 (Gợi ý tự động)
- ja 憤り (Gợi ý tự động)
- ja 義憤 (Gợi ý tự động)
- en offence (Gợi ý tự động)
- ja 中傷 (Gợi ý tự động)
- ja 誹謗 (Gợi ý tự động)
- en false charge (Gợi ý tự động)
- en malicious misrepresentation (Gợi ý tự động)
- en slander (Gợi ý tự động)
- ja スキャンダル (Gợi ý tự động)
- ja 醜聞 (Gợi ý tự động)
- ja 物議 (Gợi ý tự động)
- en shocking occurrence (Gợi ý tự động)
- zh 丑闻 (Gợi ý tự động)



Babilejo