en scan
Pronunciation:
Bản dịch
- eo skanaĵo Telegramo
- eo leksika analizo (Dịch ngược)
- eo skanado (Dịch ngược)
- eo skandi (Dịch ngược)
- eo skando (Dịch ngược)
- eo sondaĵo (Dịch ngược)
- eo sondo (Dịch ngược)
- en lexical analysis (Gợi ý tự động)
- ja 走査 (Gợi ý tự động)
- ja スキャン (Gợi ý tự động)
- ja 韻律を分析する (Gợi ý tự động)
- ja 韻律をつけて読む (Gợi ý tự động)
- io skandar (Gợi ý tự động)
- en to chant (Gợi ý tự động)
- ja 韻律分析 (Gợi ý tự động)
- ja 韻律をつけて読むこと (Gợi ý tự động)
- en probe (Gợi ý tự động)
- ja 探ること (Gợi ý tự động)
- ja 調査すること (Gợi ý tự động)
- ja 測深すること (Gợi ý tự động)
- ja 検査すること (Gợi ý tự động)
- ja 打診すること (Gợi ý tự động)



Babilejo