en scam
Bản dịch
- eo trompo Lode Van de Velde
- eo trompi Komputeko
- ja 欺瞞 (Gợi ý tự động)
- ja ごまかし (Gợi ý tự động)
- ja だまし (Gợi ý tự động)
- ja 詐欺 (Gợi ý tự động)
- ja ぺてん (Gợi ý tự động)
- ja 裏切り (Gợi ý tự động)
- en cheat (Gợi ý tự động)
- en trick (Gợi ý tự động)
- en deception (Gợi ý tự động)
- en delusion (Gợi ý tự động)
- en fraud (Gợi ý tự động)
- en swindle (Gợi ý tự động)
- en scam (Gợi ý tự động)
- ja だます (Gợi ý tự động)
- ja ごまかす (Gợi ý tự động)
- ja 欺く (Gợi ý tự động)
- ja 誤らせる (Gợi ý tự động)
- ja 惑わす (Gợi ý tự động)
- ja 裏切る (期待などを) (Gợi ý tự động)
- io trompar (t) (Gợi ý tự động)
- en to cheat (Gợi ý tự động)
- en deceive (Gợi ý tự động)
- en mislead (Gợi ý tự động)
- en con (Gợi ý tự động)
- en fool (Gợi ý tự động)
- zh 欺骗 (Gợi ý tự động)
- zh 使产生错觉 (Gợi ý tự động)
- eo friponaĵo (Dịch ngược)
- eo friponi (Dịch ngược)
- eo prifriponi (Dịch ngược)
- ja ペテン (Gợi ý tự động)
- ja いかさま (Gợi ý tự động)
- ja いかさまを働く (Gợi ý tự động)
- io eskrokar (Gợi ý tự động)
- io frustrar (Gợi ý tự động)
- io subreptar (Gợi ý tự động)
- en do something crooked (Gợi ý tự động)
- ja だまし取る (Gợi ý tự động)



Babilejo