en scale down
Bản dịch
- eo redukti Komputeko
- ja 削減する (Gợi ý tự động)
- ja 縮小する (Gợi ý tự động)
- ja 縮写する (Gợi ý tự động)
- ja 追いやる (人を悪い状態に) (Gợi ý tự động)
- ja 減力する (Gợi ý tự động)
- ja 還元する (Gợi ý tự động)
- ja 整復する (Gợi ý tự động)
- io reduktar (m) (Gợi ý tự động)
- en to reduce (Gợi ý tự động)
- en scale down (Gợi ý tự động)
- zh 减少 (Gợi ý tự động)
- zh 减小 (Gợi ý tự động)
- zh 缩小 (Gợi ý tự động)
- zh 降低 (Gợi ý tự động)
- zh 使成为 (Gợi ý tự động)
- zh 使还原 (Gợi ý tự động)



Babilejo