en saying
Bản dịch
- eo dirado (Dịch ngược)
- eo diraĵo (Dịch ngược)
- eo eldiraĵo (Dịch ngược)
- eo proverbo (Dịch ngược)
- ja 話し方 (Gợi ý tự động)
- ja ことば (Gợi ý tự động)
- ja うわさ (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- en pronouncement (Gợi ý tự động)
- ja ことわざ (Gợi ý tự động)
- ja 格言 (Gợi ý tự động)
- io proverbo (Gợi ý tự động)
- en adage (Gợi ý tự động)
- en proverb (Gợi ý tự động)
- en maxim (Gợi ý tự động)
- zh 谚语 (Gợi ý tự động)



Babilejo