io savurar
Bản dịch
- eo gustumi (Dịch ngược)
- eo ĝui (Dịch ngược)
- ja 味わう (Gợi ý tự động)
- ja 味見する (Gợi ý tự động)
- ja 楽しむ (Gợi ý tự động)
- ja 鑑賞する (Gợi ý tự động)
- io gustar (Gợi ý tự động)
- en to taste (Gợi ý tự động)
- zh 尝 (Gợi ý tự động)
- zh 尝试 (Gợi ý tự động)
- zh 品味 (Gợi ý tự động)
- zh 品尝 (Gợi ý tự động)
- zh 领略 (Gợi ý tự động)
- zh 欣赏 (Gợi ý tự động)
- zh 享受 (Gợi ý tự động)
- ja 享受する (Gợi ý tự động)
- io juar (Gợi ý tự động)
- en to delight in (Gợi ý tự động)
- en enjoy (Gợi ý tự động)
- en relish (Gợi ý tự động)
- zh 享 (Gợi ý tự động)
- zh 享乐 (Gợi ý tự động)
- zh 享有 (Gợi ý tự động)



Babilejo