en save (data)
Bản dịch
- eo konservi Reta Vortaro, LibreOffice, WordPress, AW
- eo surdiskigi Brian Russell
- es guardar Komputeko
- es guardar Komputeko
- fr enregistrer Komputeko
- nl opslaan Microsoft
- nl bewaren Komputeko
- ja 保存する (Gợi ý tự động)
- ja 保管する (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵する (Gợi ý tự động)
- ja 保つ (Gợi ý tự động)
- ja 保持する (Gợi ý tự động)
- ja 維持する (Gợi ý tự động)
- io konservar (t) (Gợi ý tự động)
- io rekoliar (t) (Gợi ý tự động)
- io retenar (t) (Gợi ý tự động)
- en to conserve (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en maintain (Gợi ý tự động)
- en preserve (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- en save (a file) (Gợi ý tự động)
- zh 保存 (Gợi ý tự động)
- zh 保持 (Gợi ý tự động)
- ja レコードに吹き込む (Gợi ý tự động)
- en to record (Gợi ý tự động)



Babilejo