Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sat/o
Cách phát âm bằng kana:
サー

eo sato

Cấu trúc từ:
sat/o
Cách phát âm bằng kana:
サー
Substantivo (-o) sato

Bản dịch

eo sata

Từ mục chính:
sat/a
Cấu trúc từ:
sat/a
Cách phát âm bằng kana:
サー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo si

Bản dịch

eo sati

Từ mục chính:
sat/a
Cấu trúc từ:
sat/i
Cách phát âm bằng kana:
サーティ
Infinitivo (-i) de verbo sati

Bản dịch

eo sate

Từ mục chính:
sat/a
Cấu trúc từ:
sat/e
Cách phát âm bằng kana:
サー
Adverbo (-e) sate

Bản dịch

en sate

Bản dịch

io sate

Bản dịch

(?) sato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 548,292 inferencoj, 0.361 CPU-sekundoj en 0.392 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog