en satisfied
Bản dịch
- eo kontenta (Dịch ngược)
- eo sata (Dịch ngược)
- ja 満足した (Gợi ý tự động)
- ja 甘んじた (Gợi ý tự động)
- io kontenta (Gợi ý tự động)
- en content (Gợi ý tự động)
- en contented (Gợi ý tự động)
- en gratified (Gợi ý tự động)
- en happy (Gợi ý tự động)
- en pleased (Gợi ý tự động)
- zh 满意 (Gợi ý tự động)
- zh 满足 (Gợi ý tự động)
- ja 満腹した (Gợi ý tự động)
- ja 食い足りた (Gợi ý tự động)
- ja 満ち足りた (Gợi ý tự động)
- ja 満腹の (Gợi ý tự động)
- en full (Gợi ý tự động)
- en replete (Gợi ý tự động)
- zh 饱 (Gợi ý tự động)



Babilejo