en satisfaction
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kompensaĵo (Dịch ngược)
- eo kompenso (Dịch ngược)
- eo kontentigo (Dịch ngược)
- eo kontento (Dịch ngược)
- eo satisfakcio (Dịch ngược)
- ja 補償金 (Gợi ý tự động)
- ja 賠償物 (Gợi ý tự động)
- en amends (Gợi ý tự động)
- en compensation (Gợi ý tự động)
- en reparation (Gợi ý tự động)
- ja 補償 (Gợi ý tự động)
- ja 賠償 (Gợi ý tự động)
- ja 弁償 (Gợi ý tự động)
- ja 償い (Gợi ý tự động)
- io indemno (Gợi ý tự động)
- en indemnity (Gợi ý tự động)
- en gratification (Gợi ý tự động)
- ja 満足させること (Gợi ý tự động)
- ja 満足 (Gợi ý tự động)
- en contentment (Gợi ý tự động)



Babilejo