eo sateno
Cấu trúc từ:
saten/o ...Cách phát âm bằng kana:
サテーノ
Bản dịch
- ja サテン pejv
- ja 繻子 (しゅす) pejv
- io satino Diccionario
- en satin ESPDIC
- eo atlaso (Dịch ngược)
- ja 地図帳 (Gợi ý tự động)
- ja 図表集 (Gợi ý tự động)
- io atlaso (Gợi ý tự động)
- io mapo (Gợi ý tự động)
- en atlas (Gợi ý tự động)
- en (type of) satin (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo kotona sateno / 綿繻子; (めんしゅす) pejv



Babilejo