en satellite
Bản dịch
- eo satelito (Dịch ngược)
- eo sekvanto (Dịch ngược)
- eo sekvulo (Dịch ngược)
- eo sputniko (Dịch ngược)
- eo trabanto (Dịch ngược)
- ja 衛星 (Gợi ý tự động)
- ja 人工衛星 (Gợi ý tự động)
- ja 衛星国 (Gợi ý tự động)
- ja 衛星都市 (Gợi ý tự động)
- ja 手下 (Gợi ý tự động)
- ja 取り巻き (Gợi ý tự động)
- io satelito (Gợi ý tự động)
- zh 卫星 (Gợi ý tự động)
- ja 随行者 (Gợi ý tự động)
- ja 後継者 (Gợi ý tự động)
- io epigono (Gợi ý tự động)
- en Sputnik (Gợi ý tự động)



Babilejo