Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sap/o
Cách phát âm bằng kana:
サー

eo sapo

Từ mục chính:
sap/o
Cấu trúc từ:
sap/o
Cách phát âm bằng kana:
サー
Substantivo (-o) sapo

Bản dịch

Ví dụ

eo sapa

Cấu trúc từ:
sap/a
Cách phát âm bằng kana:
サー
Adjektivo (-a) sapa

Bản dịch

eo sapi

Từ mục chính:
sap/o
Cấu trúc từ:
sap/i
Cách phát âm bằng kana:
サー
Infinitivo (-i) de verbo sapi

Bản dịch

eo sape/?

sapei

sapeisto

sapeo

Từ chứa gốc "sape"

eo sape

Cấu trúc từ:
sap/e
Cách phát âm bằng kana:
サー
Adverbo (-e) sape

Bản dịch

(?) sapo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 401,799 inferencoj, 0.251 CPU-sekundoj en 0.259 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog