Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sapi

Cấu trúc từ:
sap/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

eo sapo

Cấu trúc từ:
sap/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Thẻ:
Substantivo (-o) sapo
Laŭ la Universala Vortaro: fr savon | en soap | de Seife | ru мыло | pl mydło.

Bản dịch

Ví dụ

eo sapa

Cấu trúc từ:
sap/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Adjektivo (-a) sapa

Bản dịch

eo sape/?

sapei

sapeisto

sapeo

Từ chứa gốc "sape"

Cấu trúc từ:
sap/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 201,456 inferencoj, 0.168 CPU-sekundoj en 0.169 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog