eo sapi
Cấu trúc từ:
sap/i ...Cách phát âm bằng kana:
サーピ
Infinitivo (-i) de verbo sapi
Bản dịch
- eo sapumi (石けんをぬる) pejv
- ja 石鹸(の/による)行いをする (推定) konjektita
- ja 石けんで洗う (Gợi ý tự động)
- ja 石けんを塗りつける (Gợi ý tự động)
- en to lather (Gợi ý tự động)
- en soap (Gợi ý tự động)



Babilejo