Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sape/?

sapei

sapeisto

sapeo

Từ chứa gốc "sape"

eo sapa

Cấu trúc từ:
sap/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Adjektivo (-a) sapa

Bản dịch

eo sapi

Cấu trúc từ:
sap/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

eo sapo

Cấu trúc từ:
sap/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Thẻ:
Substantivo (-o) sapo
Laŭ la Universala Vortaro: fr savon | en soap | de Seife | ru мыло | pl mydło.

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
sap/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 404,082 inferencoj, 0.184 CPU-sekundoj en 0.184 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog