Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sap
Cách phát âm bằng kana:

eo sap/o

sapo

Cấu trúc từ:
sap/o
Cách phát âm bằng kana:
サー
Substantivo (-o) sapo

Bản dịch

Ví dụ

sapeca

sapi

sapigi

sapujo

sapumi

kazesapo

tualetsapo

ŝmirsapo

Từ chứa gốc "sap"

en sap

Bản dịch

(?) sap

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 152,233 inferencoj, 0.130 CPU-sekundoj en 0.270 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog