Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
san/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

eo sanulo

Cấu trúc dự đoán:
san/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

eo sano

Từ mục chính:
san/a
Cấu trúc từ:
san/o
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

Ví dụ

eo sana

Từ mục chính:
san/a
Cấu trúc từ:
san/a
Cách phát âm bằng kana:
サー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: sain, en santé | en: healthy | de: gesund | ru: здоровый | pl: zdrowy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sana/?

Sanao

sanao

Từ chứa gốc "sana"

io sana

Bản dịch

eo sani

Từ mục chính:
san/a
Cấu trúc từ:
san/i
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

Ví dụ

(?) sanulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 800,218 inferencoj, 0.539 CPU-sekundoj en 0.639 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog