Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
サンタージョ

eo sanktaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
サンタージョ

Bản dịch

eo sanktaĵa

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
サンタージャ

Bản dịch

eo sanktaĵi

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
サンター

Bản dịch

eo sankti

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
サンティ

Bản dịch

eo sankto

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
サン

Bản dịch

eo sankta

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
サン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: saint | en: holy | de: heilig | ru: святой, священный | pl: święty.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sankta/?

sankta-denizo

sankta-heleno

sankta-laŭrenco

sankta-luizo

Từ chứa gốc "sankta"

(?) sanktaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 94,174 inferencoj, 0.330 CPU-sekundoj en 0.357 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog