Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sankta

Cấu trúc từ:
sankt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サン
Thẻ:
Adjektivo (-a) sankta
Laŭ la Universala Vortaro: fr saint | en holy | de heilig | ru святой, священный | pl święty.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

en Sankta

Bản dịch

  • eo S-ta (Dịch ngược)

eo sankti

Cấu trúc từ:
sankt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サンティ

Bản dịch

eo sankto

Cấu trúc từ:
sankt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サン
Substantivo (-o) sankto

Bản dịch

eo sankte

Cấu trúc từ:
sankt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サン
Adverbo (-e) sankte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sankt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 650,921 inferencoj, 0.270 CPU-sekundoj en 0.277 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog