eo saniĝi
Từ mục chính:
san/a
Cấu trúc từ:
san/iĝ/iCách phát âm bằng kana:
サニーヂ
Bản dịch
- ja 健康になる pejv
- eo resaniĝi pejv
- en to become healthy ESPDIC
- en get well ESPDIC
- ja 病気がなおる (Gợi ý tự động)
- ja 健康が回復する (Gợi ý tự động)
- io konvalecar (i) (Gợi ý tự động)
- en to get better (Gợi ý tự động)
- en heal (Gợi ý tự động)
- en recover (Gợi ý tự động)



Babilejo