Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
san//i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

eo saniĝi

Từ mục chính:
san/a
Cấu trúc từ:
san//i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

eo saniĝo

Cấu trúc từ:
san//o
Cách phát âm bằng kana:
ニーヂョ
Substantivo (-o) saniĝo

Bản dịch

eo saniĝa

Cấu trúc từ:
san//a
Cách phát âm bằng kana:
ニーヂャ
Adjektivo (-a) saniĝa

Bản dịch

eo sano

Từ mục chính:
san/a
Cấu trúc từ:
san/o
Cách phát âm bằng kana:
サー
Substantivo (-o) sano

Bản dịch

Ví dụ

eo sana

Từ mục chính:
san/a
Cấu trúc từ:
san/a
Cách phát âm bằng kana:
サー
Adjektivo (-a) sana

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sani

Từ mục chính:
san/a
Cấu trúc từ:
san/i
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

Ví dụ

eo sane

Từ mục chính:
san/a
Cấu trúc từ:
san/e
Cách phát âm bằng kana:
サー
Adverbo (-e) sane

Bản dịch

(?) saniĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,006,186 inferencoj, 0.472 CPU-sekundoj en 0.483 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog