Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo saniĝejo

Cấu trúc từ:
san//ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サニヂェー
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo saniĝi

Cấu trúc từ:
san//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:

Bản dịch

eo saniĝo

Cấu trúc từ:
san//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーヂョ
Substantivo (-o) saniĝo

Bản dịch

eo saniĝa

Cấu trúc từ:
san//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーヂャ
Adjektivo (-a) saniĝa

Bản dịch

eo sano

Cấu trúc từ:
san/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Thẻ:
Substantivo (-o) sano

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
san//ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サニヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 982,854 inferencoj, 0.329 CPU-sekundoj en 0.351 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog