Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sangvina

Cấu trúc từ:
sangvin/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サンヴィー
Adjektivo (-a) sangvina

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sangvini

Cấu trúc từ:
sangvin/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サンヴィー

Bản dịch

eo sangvino

Cấu trúc từ:
sangvin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サンヴィー

Từ đồng nghĩa

eo sangvine

Cấu trúc từ:
sangvin/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サンヴィー
Adverbo (-e) sangvine

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sangvin/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サンヴィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,587,292 inferencoj, 0.306 CPU-sekundoj en 0.337 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog