eo sangopremo
Cấu trúc từ:
sang/o/prem/o ...Cách phát âm bằng kana:
サンゴプレーモ
Substantivo (-o) sangopremo
Bản dịch
- ja 血圧 pejv
- eo tensio pejv
- en blood pressure ESPDIC
- ja 張力 (Gợi ý tự động)
- ja 応力 (Gợi ý tự động)
- ja 電圧 (Gợi ý tự động)
- ja 緊張 (Gợi ý tự động)
- eo sangopremo (Gợi ý tự động)
- en tension (Gợi ý tự động)
- en voltage (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo alta sangopremo / 高血圧 pejv



Babilejo