Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sango

Cấu trúc từ:
sang/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サン
Thẻ:
Substantivo (-o) sango
Laŭ la Universala Vortaro: fr sang | en blood | de Blut | ru кровь | pl krew.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

en Sango

Bản dịch

  • eo sangoa (Dịch ngược)
  • en Sangho (Gợi ý tự động)

eo sanga

Cấu trúc từ:
sang/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サン
Thẻ:
Adjektivo (-a) sanga

Bản dịch

Ví dụ

eo sangi

Cấu trúc từ:
sang/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サン
Thẻ:

Bản dịch

eo sange

Cấu trúc từ:
sang/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サン
Adverbo (-e) sange

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sang/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 399,690 inferencoj, 0.235 CPU-sekundoj en 0.243 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog