Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sangavida

Cấu trúc từ:
sang/avid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サンガヴィー
Adjektivo (-a) sangavida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sangavidi

Cấu trúc từ:
sang/avid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サンガヴィーディ

Bản dịch

eo sangavide

Cấu trúc từ:
sang/avid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サンガヴィー
Adverbo (-e) sangavide

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sang/avid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サンガヴィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,500,617 inferencoj, 0.393 CPU-sekundoj en 0.497 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog