Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sanejo

Cấu trúc từ:
san/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Thẻ:
Substantivo (-o) sanejo

Bản dịch

eo sani

Cấu trúc từ:
san/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo sano

Cấu trúc từ:
san/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Thẻ:
Substantivo (-o) sano

Bản dịch

Ví dụ

eo sana

Cấu trúc từ:
san/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Thẻ:
Adjektivo (-a) sana
Laŭ la Universala Vortaro: fr sain, en santé | en healthy | de gesund | ru здоровый | pl zdrowy.
Etimologio: fr sain | it sano | en sane | la sanus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sane

Cấu trúc từ:
san/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Thẻ:
Adverbo (-e) sane

Bản dịch

Cấu trúc từ:
san/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 70,242 inferencoj, 0.208 CPU-sekundoj en 0.212 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog