en sanction
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aprobi (Dịch ngược)
- eo reprezalio (Dịch ngược)
- eo sankciado (Dịch ngược)
- eo sankcii (Dịch ngược)
- eo sankcio (Dịch ngược)
- ja 賛成する (Gợi ý tự động)
- ja 同意する (Gợi ý tự động)
- ja 是認する (Gợi ý tự động)
- ja 認可する (Gợi ý tự động)
- io aprobar (Gợi ý tự động)
- en to approve (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en countenance (Gợi ý tự động)
- en endorse (Gợi ý tự động)
- en ratify (Gợi ý tự động)
- en hold with (Gợi ý tự động)
- en tolerate (Gợi ý tự động)
- zh 赞成 (Gợi ý tự động)
- zh 认可 (Gợi ý tự động)
- ja 報復 (Gợi ý tự động)
- ja 復仇 (Gợi ý tự động)
- en reprisal (Gợi ý tự động)
- en retaliation (Gợi ý tự động)
- ja 裁可する (Gợi ý tự động)
- ja 承認する (Gợi ý tự động)
- ja 処罰する (Gợi ý tự động)
- ja 制裁する (Gợi ý tự động)
- io sancionar (Gợi ý tự động)
- en to authorize (Gợi ý tự động)
- en permit (Gợi ý tự động)
- ja 裁可 (Gợi ý tự động)
- ja 是認 (Gợi ý tự động)
- ja 制裁 (Gợi ý tự động)
- ja 処罰 (Gợi ý tự động)
- en authorization (Gợi ý tự động)
- en official approval (Gợi ý tự động)
- en penalty (Gợi ý tự động)
- en permission (Gợi ý tự động)
- en reward (Gợi ý tự động)



Babilejo