en sanctify
Bản dịch
- eo konsekri (Dịch ngược)
- eo sanktigi (Dịch ngược)
- ja 奉献する (Gợi ý tự động)
- ja 奉納する (Gợi ý tự động)
- ja ささげる (Gợi ý tự động)
- ja 聖別する (Gợi ý tự động)
- ja 聖変化させる (Gợi ý tự động)
- en to consecrate (Gợi ý tự động)
- en coronate (Gợi ý tự động)
- en dedicate (Gợi ý tự động)
- en devote (Gợi ý tự động)
- en hallow (Gợi ý tự động)
- en ordain (Gợi ý tự động)
- ja 神聖視する (Gợi ý tự động)
- ja あがめる (Gợi ý tự động)
- ja 聖化する (Gợi ý tự động)
- en to hallow (Gợi ý tự động)
- en make holy (Gợi ý tự động)



Babilejo