eo samtempigo
Cấu trúc từ:
sam/temp/ig/oCách phát âm bằng kana:
サムテンピーゴ
Substantivo (-o) samtempigo
Bản dịch
- en synchronization ESPDIC
- en synchronisation (Gợi ý tự động)
- en sync (Gợi ý tự động)
- eo sinkronigo (Gợi ý tự động)
- es sincronización (Gợi ý tự động)
- es sincronización (Gợi ý tự động)
- fr synchronisation (Gợi ý tự động)
- nl synchronisatie f (Gợi ý tự động)



Babilejo