eo samstate
Cấu trúc từ:
sam/st/at/e ...Cách phát âm bằng kana:
サムスターテ
Adverbo (-e) samstate
Bản dịch
- en in the same state ESPDIC
- en condition ESPDIC
- eo kondiĉo (Gợi ý tự động)
- es condición (Gợi ý tự động)
- es condición (Gợi ý tự động)
- fr condition (Gợi ý tự động)
- nl voorwaarde f (Gợi ý tự động)



Babilejo