Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo samsangeco

Cấu trúc từ:
sam/sang/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サンゲーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) samsangeco

Bản dịch

eo samsangeca

Cấu trúc từ:
sam/sang/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サンゲーツァ
Adjektivo (-a) samsangeca

Bản dịch

eo samsangece

Cấu trúc từ:
sam/sang/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サンゲーツェ
Adverbo (-e) samsangece

Bản dịch

eo samsanga

Cấu trúc từ:
sam/sang/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サン
Thẻ:
Adjektivo (-a) samsanga

Bản dịch

eo samsangi

Cấu trúc từ:
sam/sang/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サン

Bản dịch

eo samsange

Cấu trúc từ:
sam/sang/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サン
Adverbo (-e) samsange

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sam/sang/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サンゲーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,506,068 inferencoj, 0.416 CPU-sekundoj en 0.426 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog