en sample
Pronunciation:
Bản dịch
- eo sonpeco (Dịch ngược)
- eo specimena (Dịch ngược)
- eo specimeno (Dịch ngược)
- ja 見本に関連した (Gợi ý tự động)
- ja サンプルに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 標本に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 見本 (Gợi ý tự động)
- ja サンプル (Gợi ý tự động)
- ja 標本 (Gợi ý tự động)
- io specimeno (Gợi ý tự động)
- en specimen (Gợi ý tự động)
- zh 货样 (Gợi ý tự động)
- zh 样品 (Gợi ý tự động)
- zh 实例 (Gợi ý tự động)
- zh 样本 (Gợi ý tự động)



Babilejo