Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
salut/o/n
Cách phát âm bằng kana:
トン

eo saluton!

Cấu trúc từ:
salut/on!
Cách phát âm bằng kana:
トン !

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo saluton

Cấu trúc từ:
salut/o/n
Cách phát âm bằng kana:
トン

Bản dịch

eo saluto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
salut/o
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「saluto」は、「挨拶」を意味します。

Bản dịch

Ví dụ

eo saluta

Cấu trúc dự đoán:
salut/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo saluti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
salut/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: saluer | en: salute, greet | de: grüssen | ru: кланяться | pl: kłaniać się.

Bản dịch

Ví dụ

(?) saluton

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,611,629 inferencoj, 0.653 CPU-sekundoj en 0.871 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog