Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo saluton

Cấu trúc từ:
salut/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
トン
Thẻ:
Substantivo (-o) saluto, akuzativo (-n)

Bản dịch

eo saluto

Cấu trúc từ:
salut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) saluto

Bản dịch

Ví dụ

eo saluta

Cấu trúc từ:
salut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) saluta

Bản dịch

Ví dụ

eo saluti

Cấu trúc từ:
salut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr saluer | en salute, greet | de grüssen | ru кланяться | pl kłaniać się.

Bản dịch

Ví dụ

eo salute

Cấu trúc từ:
salut/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) salute

Bản dịch

en salute

Bản dịch

Cấu trúc từ:
salut/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
トン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,154,597 inferencoj, 0.343 CPU-sekundoj en 0.349 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog