en salutation
Bản dịch
- eo bonvenigo (Dịch ngược)
- eo salutado (Dịch ngược)
- eo saluto (Dịch ngược)
- en greeting (Gợi ý tự động)
- zh 招呼 (Gợi ý tự động)
- zh 欢迎 (Gợi ý tự động)
- ja 歓迎すること (Gợi ý tự động)
- ja 挨拶 (Gợi ý tự động)
- ja 会釈 (Gợi ý tự động)
- ja お辞儀 (Gợi ý tự động)
- ja 敬礼 (Gợi ý tự động)
- ja 表敬 (Gợi ý tự động)
- ja 歓迎 (Gợi ý tự động)
- en bow (Gợi ý tự động)
- en salute (Gợi ý tự động)
- en login (Gợi ý tự động)



Babilejo