eo salutŝildo
Cấu trúc từ:
salut/ŝild/o ...Cách phát âm bằng kana:
サル▼トシル▼ド
Substantivo (-o) salutŝildo
Bản dịch
- en splash screen ESPDIC
- en splash page (Gợi ý tự động)
- eo salutŝildo (Gợi ý tự động)
- es pantalla de presentación (Gợi ý tự động)
- es pantalla de presentación (Gợi ý tự động)
- fr écran de démarrage (Gợi ý tự động)
- fr page de garde (Gợi ý tự động)
- nl welkomstscherm n (Gợi ý tự động)



Babilejo