eo salto
Cấu trúc từ:
salt/o ...Cách phát âm bằng kana:
サル▼ト
Bản dịch
- ja 跳躍 pejv
- ja ジャンプ pejv
- ja 飛躍 pejv
- ja 急上昇 pejv
- ja 飛越し pejv
- en bound ESPDIC
- en jump ESPDIC
- en leap ESPDIC
- en spring ESPDIC
- en GOTO statement ESPDIC
- eo ligita (Gợi ý tự động)
- es dependiente (Gợi ý tự động)
- es dependiente (Gợi ý tự động)
- nl gebonden (Gợi ý tự động)
- eo limo (Gợi ý tự động)
- es límite (Gợi ý tự động)
- es límite (Gợi ý tự động)
- fr borne (Gợi ý tự động)
- nl grens m, f (Gợi ý tự động)
- eo salti (Gợi ý tự động)
- nl springen naar (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo triobla salto / 三段跳び pejv
- eo permana salto / manual break ESPDIC
- eo vica salto / row break ESPDIC
- eo vorta salto / word break ESPDIC
- eo salto (al) / GOTO Komputada Leksikono, Aleksey Timin



Babilejo