Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo salt/i

salti

Cấu trúc từ:
salt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr sauter, bondir | en leap, jump | de springen | ru прыгать | pl skakać.

Bản dịch

Ví dụ

saltadi

saltado

saltegi

saltego

salteti

salto

saltuo

alsalti

altosalti

altosalto

desalti

dissalti

eksalti

elsalti

elsaltulo

forsalti

longsalto

ondoresalto

ransaltado

resalti

stangosalto

transsalti

trisalto

ŝafsaltado

ŝnursaltado

ŝnursalti

Từ chứa gốc "salt"

en salt

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo salo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 食塩 (Gợi ý tự động)
  • ja ぴりっとした味 (Gợi ý tự động)
  • ja 機知 (Gợi ý tự động)
  • io salo (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 盐巴 (Gợi ý tự động)
  • zh 食盐 (Gợi ý tự động)

ca salt

Bản dịch

Cấu trúc từ:
salt ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 184,697 inferencoj, 0.161 CPU-sekundoj en 0.415 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog