Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cách phát âm bằng kana:

eo salsa

Cách phát âm bằng kana:

Từ đồng nghĩa

en salsa

Bản dịch

eo salso

Cấu trúc dự đoán:
sal/so
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) salsa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 137,460 inferencoj, 0.217 CPU-sekundoj en 0.315 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog