Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sal/on/a
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

eo salona

Cấu trúc từ:
sal/on/a
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) salona

Bản dịch

Ví dụ

eo saloni

Cấu trúc từ:
salon/i
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

eo salono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
salon/o
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) salono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo salone

Cấu trúc từ:
sal/on/e
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) salone

Bản dịch

eo sal

Cấu trúc từ:
sal
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
「Sal」は、Saluton の非公式の口語略語です。ネットの一部で使用例があるようです。

Từ đồng nghĩa

(?) salona

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,026,131 inferencoj, 0.562 CPU-sekundoj en 0.619 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog