Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
saliv/um/i
Cách phát âm bằng kana:
サリヴー

eo salivumi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
saliv/um/i
Cách phát âm bằng kana:
サリヴー
Infinitivo (-i) de verbo salivumi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo salivumo

Cấu trúc từ:
saliv/um/o
Cách phát âm bằng kana:
サリヴー
Substantivo (-o) salivumo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo salivuma

Cấu trúc từ:
saliv/um/a
Cách phát âm bằng kana:
サリヴー
Adjektivo (-a) salivuma

Bản dịch

eo salivo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
saliv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Substantivo (-o) salivo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io salivo

Bản dịch

eo saliva

Cấu trúc từ:
saliv/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) saliva

Bản dịch

en saliva

Bản dịch

eo salivi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
saliv/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Infinitivo (-i) de verbo salivi

Bản dịch

Ví dụ

eo salive

Cấu trúc từ:
saliv/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) salive

Bản dịch

(?) salivumi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,101,961 inferencoj, 0.577 CPU-sekundoj en 3.437 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog