Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
saliv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ

eo salivo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
saliv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Substantivo (-o) salivo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io salivo

Bản dịch

eo saliva

Cấu trúc từ:
saliv/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) saliva

Bản dịch

en saliva

Bản dịch

eo salivi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
saliv/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Infinitivo (-i) de verbo salivi

Bản dịch

Ví dụ

(?) salivo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 51,944 inferencoj, 0.252 CPU-sekundoj en 0.316 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog