Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo salivi

Cấu trúc từ:
saliv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

Bản dịch

Ví dụ

eo salivo

Cấu trúc từ:
saliv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) salivo
Etimologio: fr salive | it saliva | en saliva | la saliva

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo saliva

Cấu trúc từ:
saliv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) saliva

Bản dịch

en saliva

Bản dịch

  • eo kraĉaĵo (Dịch ngược)
  • eo salivo (Dịch ngược)
  • ja つば (Gợi ý tự động)
  • ja たん (Gợi ý tự động)
  • en spittle (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 唾液 (Gợi ý tự động)
  • io salivo (Gợi ý tự động)
  • zh 口水 (Gợi ý tự động)
  • zh 唾液 (Gợi ý tự động)

eo salive

Cấu trúc từ:
saliv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) salive

Bản dịch

Cấu trúc từ:
saliv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 674,582 inferencoj, 0.287 CPU-sekundoj en 0.545 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog