Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
salikok/o
Cách phát âm bằng kana:
サリコー

eo salikoko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
salikok/o
Cách phát âm bằng kana:
サリコー
Substantivo (-o) salikoko

Bản dịch

eo salikoka

Cấu trúc từ:
salik/ok/a
Cách phát âm bằng kana:
サリコー
Adjektivo (-a) salikoka

Bản dịch

eo salikoki

Cấu trúc từ:
salikok/i
Cách phát âm bằng kana:
サリコー

Bản dịch

eo salikoke

Cấu trúc từ:
salik/ok/e
Cách phát âm bằng kana:
サリコー
Adverbo (-e) salikoke

Bản dịch

(?) salikoko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,106,201 inferencoj, 0.502 CPU-sekundoj en 0.518 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog