en salesman
Bản dịch
- eo komizo (Dịch ngược)
- eo vendisto (Dịch ngược)
- eo vojaĝisto (Dịch ngược)
- ja 店員 (Gợi ý tự động)
- ja 社員 (Gợi ý tự động)
- ja 銀行員 (Gợi ý tự động)
- io klerko (Gợi ý tự động)
- io komizo (Gợi ý tự động)
- en clerk (Gợi ý tự động)
- en office assistant (Gợi ý tự động)
- en shop assistant (Gợi ý tự động)
- ja 販売員 (Gợi ý tự động)
- en vendor (Gợi ý tự động)
- zh 店员 (Gợi ý tự động)
- zh 推销员 (Gợi ý tự động)
- ja 旅行家 (Gợi ý tự động)
- ja 出張販売人 (Gợi ý tự động)
- en commercial traveler (Gợi ý tự động)



Babilejo