Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en sales activity

Bản dịch

  • eo merkato (Dịch ngược)
  • ja 市場 (Gợi ý tự động)
  • ja 販路 (Gợi ý tự động)
  • ja 取引 (Gợi ý tự động)
  • ja 売買 (Gợi ý tự động)
  • io merkato (Gợi ý tự động)
  • en market (Gợi ý tự động)
  • zh 市场 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
sales activity ...
Cách phát âm bằng kana:
サー   アティーヴィ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 101,384 inferencoj, 0.082 CPU-sekundoj en 0.158 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog