eo saldi
Cấu trúc từ:
sald/i ...Cách phát âm bằng kana:
サル▼ディ
Infinitivo (-i) de verbo saldi
Bản dịch
- ja 貸借勘定をする pejv
- ja 清算する pejv
- io saldar (t) Diccionario
- en to balance (account) ESPDIC
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo saldi konton / to settle an account ESPDIC



Babilejo