en salary
Pronunciation:
Bản dịch
- eo laborenspezo (Dịch ngược)
- eo laborpago (Dịch ngược)
- eo salajro (Dịch ngược)
- ja 勤労所得 (Gợi ý tự động)
- en pay (Gợi ý tự động)
- en wage (Gợi ý tự động)
- en wages (Gợi ý tự động)
- ja 賃金 (Gợi ý tự động)
- ja 労賃 (Gợi ý tự động)
- en remuneration (Gợi ý tự động)
- ja 給料 (Gợi ý tự động)
- ja 給与 (Gợi ý tự động)
- en stipend (Gợi ý tự động)
- zh 薪水 (Gợi ý tự động)
- zh 工资 (Gợi ý tự động)
- zh 报酬 (Gợi ý tự động)



Babilejo